menu_book
見出し語検索結果 "gốc cây, gốc rạ(sau khi đốn, cắt)" (1件)
gốc cây, gốc rạ(sau khi đốn, cắt)
日本語
名木の株
swap_horiz
類語検索結果 "gốc cây, gốc rạ(sau khi đốn, cắt)" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gốc cây, gốc rạ(sau khi đốn, cắt)" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)